03 T12 2010

Tên các tỉnh, thành phố Việt Nam bằng tiếng Trung

Tên các tỉnh, thành phố Việt Nam bằng tiếng Trung

Danh sách các tỉnh thành phố Việt Nam

峴港市 – Thành phố Đà Nẵng

河內市 – Thành phố Hà Nội

胡志明市 -  Tp Hồ Chí Minh

承天-順化省 -  Tinh Thừa Thiên Huế

海防市 – Thành phố Hải Phòng

北寧省 Tỉnh Bắc Ninh

廣南省 Tỉnh Quảng Nam

北江省 Tỉnh Bắc Giang

廣義省 Tỉnh Quảng Ngãi

河西省 Tỉnh Hà Tây

崑嵩省Tỉnh Kon Tum

北乾省 Tỉnh Bắc Kạn

平定省 Tỉnh Bình Định

諒山省 Tỉnh Lạng Sơn

嘉萊省Tỉnh Gia Lai

高平省 Tỉnh Cao Bằng

富安省 Tỉnh Phú An

河江省 Tỉnh Hà Giang

得樂省Tỉnh Đắc Lắc

老街省 Tỉnh Lào Cai

慶和省 Tỉnh Khánh Hòa

萊州省 Tỉnh Lai Châu

寧順省 Tỉnh Ninh Thuận

宣光省 Tỉnh Tuyên Quang

林同省 Tỉnh Lâm Đồng

安沛省 Tỉnh Yên Bái

平福省 Tỉnh Bình Phước

泰原省Tỉnh Thái Nguyên

平順省 Tỉnh Bình Thuận

富壽省 Tỉnh Phú Thọ

同奈省 Tỉnh Đồng Nai

山羅省 Tỉnh Sơn La

西寧省 Tinh Tây Ninh

永福省 Tỉnh Vĩnh Phúc

平陽省 Tỉnh Bình Dương

廣寧省 Tỉnh Quảng Ninh

巴地頭頓省 Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

海陽省 Tỉnh Hải Dương

隆安省Tỉnh Long An

興安省 Tỉnh Hưng Yên

同塔省 Tỉnh Đồng Tháp

河西省 Tỉnh Hà Tây

前江省 Tỉnh Tiền Giang

和平省 Tỉnh Hòa Bình

安江省 Tinh An Giang

河南省 Tỉnh Hà Nam

堅江省 Tỉnh Kiên Giang

太平省 Tỉnh Thái Bình

永龍省 Tỉnh Vĩnh Long

寧平省 Tỉnh Ninh Bình

檳椥省 Tỉnh Bến Tre

南定省 Tỉnh Nam Định

茶榮省 Tỉnh Trà Vinh

清化省 Tỉnh Thanh Hóa

芹苴省 Tỉnh Cần Thơ

藝安省 Tỉnh Nghệ An

溯庄省 Tỉnh Sóc Trăng

河靜省 Tỉnh Hà Tĩnh

薄寮省Tỉnh Bạc Liêu

廣平省 Tỉnh Quảng Bình

金甌省 Tỉnh Cà Mau

廣治省 Tỉnh Quảng Trị

Pinyin:

Xiàn gǎng shì – Thành phố Đà Nẵng

Hénèi shì – Thành phố Hà Nội

Húzhìmíng shì – Tp Hồ Chí Minh

Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế

Hǎifáng shì – Thành phố Hải Phòng

Běiníng shěng Tỉnh Bắc Ninh

Guǎng nán shěng Tỉnh Quảng Nam

Běijiāng shěng Tỉnh Bắc Giang

Guǎngyì shěng Tỉnh Quảng Ngãi

Héxī shěng Tỉnh Hà Tây

Kūn sōng shěng Tỉnh Kon Tum

Běi gàn shěng Tỉnh Bắc Kạn

Píngdìng xǐng Tỉnh Bình Định

Liàng shān shěng Tỉnh Lạng Sơn

Jiā lái shěng Tỉnh Gia Lai

Gāopíng shěng Tỉnh Cao Bằng

Fùān shěng Tỉnh Phú An

Héjiāng shěng Tỉnh Hà Giang

De lè shěng Tỉnh Đắc Lắc

Lǎo jiē shěng Tỉnh Lào Cai

Qìng hé shěng Tỉnh Khánh Hòa

Láizhōu shěng Tỉnh Lai Châu

Níng shùn shěng Tỉnh Ninh Thuận

Xuānguāng shěng Tỉnh Tuyên Quang

Lín tóngshěng Tỉnh Lâm Đồng

Ān pèi shěng Tỉnh Yên Bái

Píngfú shěng Tỉnh Bình Phước

Tài yuán shěng Tỉnh Thái Nguyên

Píngshùn shěng Tỉnh Bình Thuận

Fù shòu shěng Tỉnh Phú Thọ

Tóng nài shěng Tỉnh Đồng Nai

Shān luō shěng Tỉnh Sơn La

Xiníng shěng Tinh Tây Ninh

Yǒngfú shěng Tỉnh Vĩnh Phúc

Píngyáng shěng Tỉnh Bình Dương

Guǎng níng shěng Tỉnh Quảng Ninh

Ba dìtóu dùn shěng Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Hǎi yáng shěng Tỉnh Hải Dương

Lóngān shěng Tỉnh Long An

Xìngān shěng Tỉnh Hưng Yên

Tóng tǎ shěng Tỉnh Đồng Tháp

Héxī shěng Tỉnh Hà Tây

Qián jiāng shěng Tỉnh Tiền Giang

Hépíng shěng Tỉnh Hòa Bình
Ānjiāng shěng Tinh An Giang
Hénán shěng Tỉnh Hà Nam

Jiān jiāng shěng Tỉnh Kiên Giang

Tàipíng shěng Tỉnh Thái Bình

Yǒng lóng shěng Tỉnh Vĩnh Long

Níng píng shěng Tỉnh Ninh Bình

Bīn zhī shěng Tỉnh Bến Tre

Nán dìng xǐng Tỉnh Nam Định

Chá róng shěng Tỉnh Trà Vinh

Qīng huà shěng Tỉnh Thanh Hóa

Qín jū shěng Tỉnh Cần Thơ

Yì ān shěng Tỉnh Nghệ An

Sù zhuāng shěng Tỉnh Sóc Trăng

Hé jìng shěng Tỉnh Hà Tĩnh

Báo liáo shěng Tỉnh Bạc Liêu

Guǎng píng shěng Tỉnh Quảng Bình

Jīnōu shěng Tỉnh Cà Mau

Guǎng zhì shěng Tỉnh Quảng Trị

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

stack